Ung thư Di căn có chữa được không? Lời giải đáp và Hy vọng thực tế
Chào bạn, chào anh/chị, chào cô/chú,
Khi chúng ta hoặc người thân nghe bác sĩ nói hai từ "di căn", tôi biết, đó là một khoảnh khắc mà bầu trời như sụp xuống. Lòng mình rối bời, đầu óc trống rỗng, và chỉ có một câu hỏi lớn nhất, day dứt nhất quay cuồng trong tâm trí: "Ung thư Di căn có chữa được không?"
Đầu tiên, chúng ta cần hiểu đúng "di căn" là gì. Bạn hãy hình dung khối u ban đầu như một "căn cứ". Khi di căn, một vài tế bào ung thư "liều lĩnh" tách ra khỏi "căn cứ" đó. Chúng "di cư" qua đường máu hoặc đường bạch huyết, đi đến các bộ phận khác của cơ thể như xương, gan, phổi, hay não. Tại nơi mới này, chúng "cắm trại" và mọc lên những khối u mới.
Điều quan trọng nhất mà tôi muốn bạn nhớ là đây: Khối u mới ở phổi (nếu di căn từ vú) thì bản chất nó vẫn là tế bào ung thư vú, chứ không phải ung thư phổi.
Tại sao việc này lại quan trọng đến vậy? Vì bác sĩ sẽ dùng "vũ khí" dành cho ung thư vú (như thuốc nội tiết) để "tấn công" khối u ở phổi đó. Đây chính là nền tảng của y học hiện đại, gọi là "điều trị chính xác".
Và một hiểu lầm tai hại chúng ta cần gạt bỏ ngay lập tức: Di căn (Giai đoạn IV) KHÔNG đồng nghĩa với "Giai đoạn cuối".
Các chuyên gia y tế hàng đầu luôn nhấn mạnh điều này. "Di căn" chỉ là một thuật ngữ y khoa để mô tả rằng bệnh đã lan đi. Còn "giai đoạn cuối" là khi bệnh đã quá nặng, cơ thể suy kiệt và việc điều trị kiểm soát bệnh trở nên vô cùng khó khăn. Nhờ y học tiến bộ, rất nhiều bệnh nhân Giai đoạn IV vẫn sống khỏe mạnh, làm việc, vui chơi bên gia đình trong nhiều năm trời. Khi hiểu rõ điều này, chúng ta sẽ bình tâm hơn để tập trung vào việc điều trị.
Câu trả lời thẳng thắn: "Chữa khỏi" hay "Kiểm soát"?
Giờ thì, chúng ta cùng nhau đi vào câu hỏi chính: Ung thư Di căn có chữa được không?
Câu trả lời một cách thẳng thắn và trung thực từ y học hiện đại là: CÓ, trong một số trường hợp cụ thể. Và CÓ THỂ KIỂM SOÁT ĐƯỢC như một bệnh mạn tính, trong rất nhiều trường hợp khác.
Để hiểu rõ câu trả lời này, chúng ta cần làm quen với hai khái niệm mà bác sĩ hay dùng: "Thuyên giảm" và "Chữa khỏi".
Hiểu đúng "tin vui": "Thuyên giảm" không hẳn là "Chữa khỏi"
Khi điều trị, mục tiêu lớn nhất là "thuyên giảm".
- Thuyên giảm một phần: Tức là tin tốt! Ung thư vẫn còn, nhưng khối u đã nhỏ đi rất nhiều, hoặc các xét nghiệm cho thấy tế bào ung thư giảm đi rõ rệt.
- Thuyên giảm hoàn toàn: Đây là tin tuyệt vời nhất! Có nghĩa là tất cả các dấu hiệu của ung thư đã biến mất. Chụp CT, MRI không còn thấy khối u đâu nữa. Đôi khi, mọi người gọi đây là "NED" (No Evidence of Disease) – tức là "Không tìm thấy dấu hiệu của bệnh".
Tuy nhiên, ngay cả khi "thuyên giảm hoàn toàn", các bác sĩ vẫn rất thận trọng khi dùng từ "chữa khỏi". Tại sao? Vì "chữa khỏi" có nghĩa là bác sĩ phải chắc chắn 100% rằng ung thư sẽ không bao giờ quay lại.
Sự thật là, y học không thể đảm bảo điều đó. Đâu đó trong cơ thể vẫn có thể còn sót lại vài tế bào ung thư "ẩn nấp" siêu nhỏ. Chúng có thể "tỉnh dậy" và gây tái phát sau vài tháng, hoặc thậm chí nhiều năm. Mọi người thường lấy cột mốc 5 năm. Nếu bạn "thuyên giảm hoàn toàn" được 5 năm mà bệnh không quay lại, nhiều bác sĩ có thể xem như bạn đã "chữa khỏi".
Hiểu điều này giúp chúng ta biết rằng, ngay cả khi đạt "thuyên giảm hoàn toàn", việc mình đi tái khám định kỳ là vô cùng quan trọng.
Quan điểm mới mang tính cách mạng: Xem ung thư di căn như bệnh mạn tính
Đây chính là thay đổi tư duy lớn nhất của y học hiện đại. Thay vì xem ung thư di căn là "án tử", giờ đây bác sĩ điều trị nó như một "bệnh mạn tính".
Bạn hãy nghĩ về bệnh tiểu đường hay bệnh tim. Người bệnh không thể "chữa khỏi" hoàn toàn, nhưng họ có thể kiểm soát bệnh rất tốt bằng thuốc men, ăn uống, và sống một cuộc đời lâu dài, gần như bình thường.
Ngày nay, rất nhiều loại ung thư di căn (như ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt...) cũng được quản lý theo cách đó. Mục tiêu không còn là "tiêu diệt" bằng mọi giá, mà là "kiểm soát" bệnh lâu dài, giúp bệnh nhân sống lâu nhất với chất lượng sống tốt nhất.
Ví dụ như ung thư buồng trứng, nó thường có kiểu "tái phát rồi lại thuyên giảm". Bệnh nhân có thể điều trị, khối u co lại, ổn định một thời gian, rồi nó lại "nhú" lên, bác sĩ lại dùng thuốc khác... Chu kỳ này có thể kéo dài rất nhiều năm. Bác sĩ có thể dùng "hóa trị duy trì" liều thấp để giữ cho ung thư ở trạng thái "ngủ yên".
Những câu chuyện thành công có thật (Bằng chứng về hy vọng)
Phần "CÓ" trong câu trả lời "Ung thư di căn có chữa được không?" không phải là lý thuyết suông. Đây là những bằng chứng khoa học thực tế.
Câu chuyện thành công điển hình 1: Ung thư tinh hoàn
Đây là ví dụ rõ ràng và kinh điển nhất cho thấy ung thư ác tính vẫn có thể chữa khỏi dù đã di căn xa. Y học đã khẳng định ung thư tinh hoàn "có khả năng điều trị thành công cao, ngay cả khi đã di căn ra ngoài".
Lý do là vì các tế bào ung thư này cực kỳ nhạy cảm với hóa trị. Hóa trị hiện đại có thể tiêu diệt chúng hoàn toàn, dù chúng trốn ở đâu.
Và đây là con số "vàng" từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ: Tỷ lệ sống sót tương đối 5 năm đối với ung thư tinh hoàn giai đoạn di căn xa là 72%. Con số 72% này thật đáng kinh ngạc, cho thấy phần lớn bệnh nhân di căn vẫn sống tốt sau 5 năm và rất nhiều người trong số họ đã được chữa khỏi hoàn toàn.
Câu chuyện thành công 2: U lympho (Ung thư hạch)
Đây là ung thư của hệ bạch huyết, nên bản chất của nó là dễ lan đi toàn thân. Nhưng, nó lại là một trong những loại ung thư đáp ứng điều trị tốt nhất.
Nhiều tài liệu y khoa khẳng định, mặc dù u lympho là bệnh ác tính, khả năng điều trị hiệu quả và tỷ lệ thuyên giảm là rất cao. Ngay cả khi bệnh tái phát, bác sĩ vẫn còn "vũ khí" mạnh như hóa trị liều cao và ghép tế bào gốc (ghép tủy), mang lại cơ hội thuyên giảm lần hai và thậm chí là chữa khỏi.
Tiên lượng 5 năm: Mỗi loại ung thư là một câu chuyện khác nhau
Để có cái nhìn trung thực nhất, chúng ta cần hiểu rằng "ung thư" không phải là một bệnh. Tiên lượng phụ thuộc rất nhiều vào loại ung thư. Bảng dưới đây cho thấy sự khác biệt rất lớn về tỷ lệ sống 5 năm khi bệnh đã di căn xa.
Bảng 1: Tiên lượng 5 năm của một số loại ung thư di căn (Giai đoạn xa)
|
Loại ung thư |
Tỷ lệ sống sót 5 năm (khi di căn xa) |
|
Dạ dày |
7% |
|
Đại trực tràng |
15% |
|
Vú (Nữ) |
32% |
|
Hắc tố da (Melanoma) |
35% |
|
Tuyến tiền liệt |
37% |
|
Tinh hoàn |
72% |
Nhìn vào bảng này, chúng ta thấy rõ sự khác biệt một trời một vực giữa 7% (dạ dày) và 72% (tinh hoàn). Bảng này cho chúng ta hai thông điệp quan trọng:
- Câu trả lời cho "Ung thư di căn có chữa được không?" phụ thuộc rất lớn vào đó là ung thư gì.
- Ngay cả với những con số còn khiêm tốn như 15% hay 35%, chúng ta phải hiểu rằng những con số này đang tăng lên hàng năm nhờ vào các liệu pháp mới. Và quan trọng hơn, đó không phải là 0%.
Cuộc cách mạng Điều trị: Những "vũ khí" mới đang thay đổi cuộc chơi
Vậy điều gì đã khiến tiên lượng ung thư di căn thay đổi nhanh chóng như vậy? Đó là nhờ một cuộc cách mạng trong y học, với những vũ khí hoàn toàn mới đang thay đổi cuộc chơi.
1. Liệu pháp Miễn dịch: "Mở khóa" cho các chiến binh của chính bạn
Đây được xem là một trong những bước tiến vĩ đại nhất của y học thế kỷ 21. Thay vì dùng hóa chất hay tia xạ để trực tiếp diệt ung thư, liệu pháp miễn dịch "dạy" hoặc "kích hoạt" hệ miễn dịch của chính cơ thể bạn để nó tự nhận diện và tấn công tế bào ung thư.
Tế bào ung thư rất "xảo quyệt". Chúng tạo ra các "chốt kiểm soát" trên bề mặt, giống như "lá cờ trắng" để "đánh lừa" hệ miễn dịch, làm các "chiến binh" (tế bào T) của chúng ta bị "phanh" lại. Các thuốc miễn dịch phổ biến nhất hiện nay hoạt động bằng cách "cắt đứt" cái phanh này. Chúng "mở còng" cho hệ miễn dịch, giúp nó nhận ra "kẻ thù" và tiêu diệt chúng.
- Thành công vượt trội: Liệu pháp miễn dịch đã tạo ra sự thay đổi ngoạn mục cho các bệnh từng có tiên lượng rất xấu như ung thư phổi không tế bào nhỏ hay ung thư hắc tố (Melanoma).
2. Điều trị Nhắm trúng đích: "Bắn tỉa" chính xác
Nếu hóa trị truyền thống giống như "ném bom rải thảm" (diệt cả tế bào ung thư và tế bào lành đang phân chia nhanh), thì liệu pháp nhắm trúng đích giống như một "phát bắn tỉa" chính xác.
Phương pháp này can thiệp trực tiếp vào các protein hoặc các đột biến gen đặc hiệu chỉ có ở tế bào ung thư, những thứ mà tế bào ung thư "nghiện" và cần đến để phát triển. Nó tấn công chính xác vào mục tiêu và ít làm hại các tế bào khỏe mạnh xung quanh.
- Ví dụ thay đổi lịch sử:
- GIST (U mô đệm đường tiêu hóa): Thuốc Imatinib (Glivec) đã tạo ra một "cuộc cách mạng". Nó ức chế một protein đột biến mà hầu hết các tế bào GIST đều có. Khi protein này bị chặn, tế bào u ngừng phát triển và tự chết. Imatinib đã biến GIST di căn từ một bệnh tử vong nhanh chóng thành một bệnh mạn tính có thể kiểm soát được trong rất nhiều năm.
- Ung thư vú: Thuốc Trastuzumab nhắm vào protein HER2 đã cải thiện ngoạn mục tiên lượng cho nhóm bệnh nhân có protein này.
3. Y học chính xác: "May đo" phác đồ cho chính bạn
Vậy làm sao bác sĩ biết nên dùng liệu pháp miễn dịch hay nhắm trúng đích? Câu trả lời nằm ở "Y học chính xác" hay "Y học cá thể hóa".
Đây là "kim chỉ nam" cho tất cả các liệu pháp hiện đại. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu từ khối u của bạn (dù là u gốc hay u di căn) để làm sinh thiết. Mẫu này sẽ được gửi đi "giải mã gen" và protein để tìm xem khối u của bạn có những "mục tiêu" (targets) hay "đột biến" đặc hiệu nào không.
- Nếu khối u của bạn có đột biến gen X, bạn sẽ được dùng thuốc nhắm trúng đích X.
- Nếu khối u của bạn có nhiều protein PD-L1, bạn có thể sẽ đáp ứng rất tốt với liệu pháp miễn dịch.
- Đây chính là tương lai của y học ung thư, điều trị được "may đo" cho từng người.
4. Phẫu thuật và các can thiệp tiên tiến (Ngay cả khi di căn)
Quan niệm cũ: "Đã di căn là không mổ". Quan niệm mới: Sai.
Ngày nay, phẫu thuật vẫn được xem xét, ngay cả khi ung thư đã di căn, nếu các khối u di căn có thể mổ và loại bỏ một cách an toàn. Việc này có thể giúp giảm gánh nặng khối u, giảm triệu chứng, và khi kết hợp với các liệu pháp toàn thân (như hóa trị), nó có thể kéo dài sự sống đáng kể.
Một ví dụ truyền cảm hứng và đi đầu trong y học chính là một ca bệnh được báo cáo tại Việt Nam (Bệnh viện 108). Một bệnh nhân nam 64 tuổi, bị ung thư đại tràng di căn gan. Bệnh nhân đã thất bại với các phác đồ hóa trị và phẫu thuật cắt gan trước đó. Các khối u di căn mới xuất hiện ở cả hai thùy gan (trường hợp thường xem là không thể mổ). Bệnh nhân này đã được chỉ định ghép gan – một phẫu thuật cực kỳ phức tạp. Kết quả: 23 tháng sau ca ghép gan, bệnh nhân hoàn toàn khỏe mạnh, không có dấu hiệu của khối u mới.
Trường hợp này cho thấy, y học hiện đại vẫn đang tìm ra những "con đường" điều trị triệt căn cho những bệnh nhân đặc biệt, phá vỡ mọi giới hạn trước đây.
Bảng 2: So sánh các phương pháp điều trị ung thư di căn
|
Phương pháp |
Cách thức hoạt động |
Ví dụ điển hình |
Mục tiêu chính |
|
Hóa trị truyền thống |
Tiêu diệt các tế bào phân chia nhanh (cả ung thư và tế bào lành) |
Phác đồ m-FOLFOX (cho ung thư đại tràng) |
Tiêu diệt/Thu nhỏ khối u |
|
Điều trị Nhắm trúng đích |
Tấn công các protein/gen đột biến cụ thể trên tế bào ung thư |
Imatinib (Glivec) cho GIST |
Ngăn chặn khối u phát triển |
|
Liệu pháp Miễn dịch |
Kích hoạt hệ miễn dịch của chính bệnh nhân để nhận diện và tiêu diệt ung thư |
Pembrolizumab cho ung thư phổi |
Giải phóng "phanh" miễn dịch |
|
Phẫu thuật/Can thiệp |
Loại bỏ vật lý khối u di căn |
Cắt bỏ di căn gan, Ghép gan |
Loại bỏ khối u, có thể chữa khỏi |
Giải mã "Sống sót Kỳ diệu": Khoa học đằng sau "Phép màu"
Chắc bạn đã từng nghe ai đó kể chuyện "phép màu" – một bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối đột nhiên thuyên giảm mà không cần điều trị. Đây không phải là chuyện hoang đường. Y văn quốc tế ghi nhận hiện tượng này và gọi nó là "Tự thuyên giảm" (Spontaneous Regression - SR).
Đây được định nghĩa là một hiện tượng "hiếm gặp nhưng đã được xác nhận", khi ung thư biến mất (một phần hoặc hoàn toàn) mà không có bất kỳ điều trị đặc hiệu nào. Hiện tượng này được báo cáo nhiều nhất ở các loại ung thư như u hắc tố (melanoma), ung thư tế bào thận, và ung thư tinh hoàn.
Dưới đây là một số trường hợp "kỳ diệu" đã được báo cáo trên các tạp chí y khoa uy tín, cho thấy đây là một hiện tượng sinh học có thật.
Bảng 3: Các trường hợp "Tự thuyên giảm" trong Y văn (Bằng chứng khoa học về phép màu)
|
Loại ung thư |
Vị trí di căn |
Kết quả được báo cáo |
Yếu tố liên quan (Giả thuyết) |
|
Ung thư gan (HCC) |
Phổi, tuyến thượng thận, hạch (Di căn đa ổ) |
Thuyên giảm hoàn toàn (Tất cả các khối u di căn biến mất) |
Bệnh nhân đã dùng một loại thảo dược |
|
Ung thư hắc tố (Melanoma) |
Di căn |
Thuyên giảm |
Xảy ra sau khi bệnh nhân tiêm vắc-xin uốn ván-bạch hầu-ho gà |
|
Ung thư phổi (NSCLC) |
Di căn |
Thuyên giảm (SR là cực kỳ hiếm trong NSCLC) |
Không rõ, nhưng là một hiện tượng được xác nhận |
|
U nguyên bào thần kinh |
Di căn |
Thường xuyên tự thuyên giảm (ở trẻ sơ sinh) |
Liên quan đến cơ chế sinh học phân tử của bệnh |
Giải mã "Phép màu"
Nhìn vào Bảng 3, bạn có thấy điều gì đặc biệt không? Một trường hợp liên quan đến thảo dược. Một trường hợp liên quan đến vắc-xin. Cả hai đều là những yếu tố có khả năng "kích hoạt" mạnh mẽ hệ miễn dịch.
Và đây chính là lời giải mã khoa học cho "phép màu": Hệ miễn dịch của chính chúng ta.
Những trường hợp tự thuyên giảm này không phải là tâm linh, mà là sinh học. Đó là những trường hợp mà hệ miễn dịch của bệnh nhân, vì một lý do nào đó (do nhiễm trùng, do một loại thảo dược, hay do một mũi vắc-xin cúm), đã bất ngờ "tỉnh giấc". Nó đột nhiên nhận ra các tế bào ung thư là "kẻ lạ" và khởi động một cuộc tấn công tổng lực, tiêu diệt chúng trên toàn cơ thể.
Những ca "sống sót kỳ diệu" này chính là nguồn cảm hứng và là bằng chứng sơ khai đã thúc đẩy các nhà khoa học phát triển Liệu pháp Miễn dịch. Y học hiện đại đang cố gắng "đóng chai" phép màu đó, biến cái hiếm hoi, ngẫu nhiên thành một liệu pháp điều trị chuẩn, đáng tin cậy để có thể áp dụng cho hàng triệu bệnh nhân.
Hành trình của Bạn: Sống tốt và Chủ động trong điều trị
Phần này là dành cho chính bạn và gia đình. Điều trị ung thư di căn là một hành trình dài, chúng ta cần chủ động để đi đường dài.
1. Hiểu lầm lớn nhất: "Chăm sóc giảm nhẹ" KHÔNG PHẢI LÀ "bó tay"
Đây là một hiểu lầm tai hại và phổ biến nhất tại Việt Nam. Khi nghe bác sĩ tư vấn về "chăm sóc giảm nhẹ" (Palliative Care), nhiều người lập tức nghĩ rằng mình đã "hết thuốc chữa" và bác sĩ đang "bỏ rơi" mình.
Sự thật hoàn toàn ngược lại.
Chăm sóc giảm nhẹ là một phương pháp y học chuyên khoa nhằm hỗ trợ người bệnh. Mục tiêu của nó là nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình, thông qua việc:
- Giảm đau và các triệu chứng khó chịu khác như mệt mỏi, khó thở, chán ăn, mất ngủ.
- Giúp bệnh nhân đối phó với căng thẳng, lo âu, trầm cảm.
- Giúp bệnh nhân và gia đình hiểu rõ bệnh và các lựa chọn để đưa ra quyết định phù hợp.
Quan trọng nhất: Chăm sóc giảm nhẹ nên được bắt đầu ngay từ thời điểm chẩn đoán và được thực hiện song song, kết hợp với các phương pháp điều trị ung thư như hóa trị, xạ trị, hay liệu pháp miễn dịch. Nó không phải là chăm sóc cuối đời (hospice care), vốn chỉ dành cho những tháng cuối cùng khi bệnh nhân ngưng điều trị.
Một nghiên cứu lớn còn cho thấy, những bệnh nhân ung thư phổi di căn được nhận chăm sóc giảm nhẹ sớm, song song với điều trị, không chỉ có chất lượng cuộc sống tốt hơn mà còn sống lâu hơn so với nhóm chỉ điều trị đơn thuần.
2. Sức mạnh từ Dinh dưỡng và Tinh thần
Cơ thể bạn cần "nhiên liệu" để chiến đấu với bệnh và chịu đựng các đợt điều trị. Các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy chán ăn và mệt mỏi là những triệu chứng hàng đầu, ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng sống.
Về dinh dưỡng:
- Nên ăn: Ưu tiên thực phẩm giàu đạm (thịt, cá, trứng, đậu), chất béo lành mạnh (dầu ô liu, quả bơ), ngũ cốc nguyên hạt, và thật nhiều rau quả. Nếu mệt và khó nhai, hãy ưu tiên thức ăn mềm, lỏng hoặc sệt, dễ tiêu hóa.
- Nên tránh: Hạn chế tối đa thức ăn nhiều dầu mỡ (gây khó tiêu), và tuyệt đối tránh rượu bia, thuốc lá. Rượu bia không chỉ hại gan mà còn làm tăng viêm và ảnh hưởng xấu đến hệ miễn dịch.
Về tinh thần:
- Việc trải qua các giai đoạn tâm lý như sốc, giận dữ, và trầm cảm là hoàn toàn bình thường. Đừng ngại tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý. Tinh thần lạc quan, sự hỗ trợ và động viên thường xuyên từ gia đình và nhân viên y tế đã được chứng minh là yếu tố quan trọng giúp làm tăng chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
3. Cơ hội tiếp cận điều trị mới tại Việt Nam
Chúng ta phải thẳng thắn nhìn vào một thực tế: Chi phí cho các loại thuốc mới (nhắm trúng đích, miễn dịch) là rất cao tại Việt Nam. Đây là một gánh nặng tài chính thực sự cho nhiều gia đình.
Tuy nhiên, có một "cơ hội vàng" mà nhiều bệnh nhân có thể chưa biết, đó là Thử nghiệm lâm sàng (Clinical Trials).
Nhiều bệnh viện lớn tại Việt Nam đang tích cực phối hợp với các tổ chức quốc tế để triển khai các thử nghiệm lâm sàng ngay tại Việt Nam. Ví dụ, một thử nghiệm lâm sàng (VISTA-1) với một loại thuốc miễn dịch thế hệ mới dạng uống đã được FDA Hoa Kỳ phê duyệt và được Bộ Y tế Việt Nam cấp phép, đang được triển khai.
Tham gia thử nghiệm lâm sàng có nghĩa là bệnh nhân có cơ hội được tiếp cận với những loại thuốc tiên tiến nhất trên thế giới, thường là miễn phí, và được theo dõi sức khỏe vô cùng sát sao.
Vì vậy, hãy chủ động. Hãy hỏi bác sĩ điều trị của bạn: "Bác sĩ ơi, liệu có thử nghiệm lâm sàng nào phù hợp với tình trạng bệnh của tôi không?"
Kết luận: Mang theo Hy vọng Thực tế
Chúng ta hãy cùng nhau trả lời lại câu hỏi lớn ở đầu bài: "Ung thư Di căn có chữa được không?"
Câu trả lời của y học hiện đại, dựa trên tất cả những bằng chứng khoa học, là:
- CÓ, CÓ THỂ CHỮA KHỎI đối với một số loại ung thư đặc biệt nhạy cảm với điều trị, như ung thư tinh hoàn hay một số dạng u lympho.
- Với phần lớn các loại ung thư khác, câu trả lời đang thay đổi từng ngày. Từ "không thể", chúng ta đã và đang chuyển dịch mạnh mẽ sang CÓ THỂ KIỂM SOÁT như một bệnh mạn tính.
Những cuộc cách mạng về liệu pháp miễn dịch, điều trị nhắm trúng đích đang biến điều không thể của ngày hôm qua thành phác đồ điều trị chuẩn của ngày hôm nay. Những câu chuyện "sống sót kỳ diệu" không còn là phép màu xa vời, mà chính là nguồn cảm hứng khoa học, là bằng chứng cho thấy hệ miễn dịch của chúng ta nắm giữ chìa khóa, và y học đang học cách tra chiếc chìa khóa đó vào ổ.
Hành trình của bạn và gia đình có thể còn dài và chắc chắn sẽ không dễ dàng. Nhưng điều quan trọng nhất là bạn không đơn độc. Khoa học đang tiến về phía bạn với tốc độ chưa từng có. Hãy trang bị cho mình kiến thức, nói chuyện cởi mở với bác sĩ, tìm hiểu về tất cả các lựa chọn (bao gồm cả thử nghiệm lâm sàng và chăm sóc giảm nhẹ), và đừng bao giờ từ bỏ hy vọng – một niềm hy vọng thực tế, dựa trên nền tảng khoa học vững chắc.
Tác giả Dược sĩ Vũ Thị Hương