10 Dấu Hiệu Sốt Xuất Huyết Trở Nặng: Bác sĩ cảnh báo thời điểm phải nhập viện NGAY LẬP TỨC

Chào bạn. Tôi biết nếu bạn đang đọc những dòng này, rất có thể bạn hoặc người thân đang phải "chiến đấu" với cơn sốt xuất huyết. Cảm giác chắc là mệt mỏi và lo lắng lắm đúng không?

Hầu hết chúng ta, hễ cứ thấy người bệnh sốt cao 39-40 độ C vật vã mấy ngày, rồi bỗng một hôm hạ sốt, tỉnh táo hơn, là thở phào nhẹ nhõm, nghĩ rằng "thoát rồi", bệnh đã "qua cơn bĩ cực".

Nhưng, (và đây là điều tôi thật lòng muốn bạn lưu ý), với sốt xuất huyết, đây lại là một "cú lừa" nguy hiểm nhất.

Các bác sĩ, chuyên gia y tế và cả Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đều dặn đi dặn lại: Giai đoạn nguy hiểm nhất của sốt xuất huyết thường bắt đầu khi bệnh nhân vừa hết sốt.

Đây chính là "Nghịch lý Hết Sốt". Tại sao lại "ngược đời" như vậy?

Bạn cứ hình dung thế này: Khi bạn hết sốt (thường vào ngày thứ 4 đến thứ 7 của bệnh), đó không phải là lúc virus "chịu thua" và biến mất. Ngược lại, đây là lúc nó đã âm thầm "phá phách" xong 2 thứ quan trọng nhất trong cơ thể mình:

  1. Nó làm "thủng", làm "rò rỉ" thành mạch máu: Tưởng tượng mạch máu là cái ống nước, virus làm ống bị rò rỉ, khiến nước (huyết tương) chảy ra ngoài.
  2. Nó "triệt tiêu" đội quân cầm máu (tiểu cầu): Khiến cơ thể mất khả năng tự "vá" vết thương và cầm máu.

Cơn sốt qua đi làm mình chủ quan, trong khi bên trong cơ thể, một cuộc khủng hoảng "thầm lặng" đang bắt đầu. Nước cứ rò rỉ ra ngoài, máu thì không thể cầm. Tình trạng này có thể dẫn đến sốc, chảy máu ồ ạt và tử vong nếu không đưa đi viện kịp thời.

Vì vậy, việc người nhà mình hết sốt không có nghĩa là đã khỏi. Đó là dấu hiệu bạn vừa bước vào "khung giờ vàng" 24 - 48 giờ mà bạn phải "căng mắt" theo dõi sát sao nhất. Nhận biết được các dấu hiệu sốt xuất huyết trở nặng trong giai đoạn này chính là "chìa khóa vàng" giữ an toàn cho người bệnh.

Bài viết này sẽ "bóc tách" thật dễ hiểu 10 dấu hiệu cảnh báo "cờ đỏ" này, giải thích tại sao chúng xảy ra và chỉ ra những sai lầm tai hại mà chúng ta hay mắc phải khi chăm sóc người bệnh tại nhà.

Xem Thêm : 5 SAI LẦM CHẾT NGƯỜI KHI TỰ Ý TRUYỀN DỊCH SỐT XUẤT HUYẾT TẠI NHÀ

Giai đoạn nguy hiểm nhất của sốt xuất huyết

Hiểu Đúng Về Kẻ Thù: Hành Trình 3 Giai Đoạn Của Sốt Xuất Huyết

Để biết khi nào cần phải "chạy" đến bệnh viện, trước tiên chúng ta cần hiểu rõ 3 giai đoạn diễn biến của bệnh sốt xuất huyết, thường kéo dài từ 7 đến 10 ngày.

Giai đoạn

Thời điểm điển hình

Triệu chứng chính

Mức độ nguy hiểm

1. Giai đoạn Sốt

Ngày 1 - 3

- Sốt cao đột ngột 39-40 độ C, sốt liên tục, khó hạ sốt.


- Đau đầu dữ dội, đau nhức hai hốc mắt, đau mỏi cơ khớp toàn thân.


- Có thể chán ăn, buồn nôn.

Cần theo dõi: Đây là lúc cơ thể đang "đánh nhau" với virus. Nguy hiểm chưa rõ, đa số được bác sĩ cho theo dõi tại nhà, chủ yếu là hạ sốt và bù nước.

2. Giai đoạn Nguy kịch

Ngày 4 - 7 (Thường bắt đầu SAU KHI HẾT SỐT)

- Hạ sốt hoặc hết sốt.


- Xuất hiện 1 hoặc nhiều dấu hiệu cảnh báo nặng (sẽ phân tích ở Phần 2).


- Xét nghiệm: Tiểu cầu (đội quân cầm máu) bắt đầu giảm mạnh, Hematocrit (máu cô đặc) tăng cao.

CỰC KỲ NGUY HIỂM: Đây là giai đoạn "sinh tử", quyết định bệnh nhân sẽ hồi phục hay trở nặng. Cần phải theo dõi sát sao 24/7.

3. Giai đoạn Hồi phục

Từ ngày 7 - 10

- Hết sốt hoàn toàn trên 48 giờ, không sốt lại.


- Toàn trạng tốt lên, đỡ mệt, thèm ăn.


- Tiểu nhiều trở lại (dấu hiệu rất tốt).


- Có thể xuất hiện ban "hồi phục" (ngứa).


- Xét nghiệm: Tiểu cầu bắt đầu tăng trở lại.

Thấp (Cần cẩn thận): Bệnh nhân đã qua cơn nguy kịch. Tuy nhiên, vẫn cần cẩn thận nguy cơ "quá tải dịch" nếu truyền dịch không đúng cách.

Bài viết này tập trung vào Giai đoạn 2 (Nguy kịch). Nếu người bệnh đang ở ngày thứ 4 - 7, dù họ vừa hết sốt và tưởng như "khỏe hơn", đây là lúc bạn phải tập trung cao độ nhất.

10 Dấu Hiệu Sốt Xuất Huyết Trở Nặng - "Cờ Đỏ" Báo Hiệu Phải Đến Viện NGAY

Đây là phần quan trọng nhất, bạn đọc thật kỹ nhé. Chỉ cần người bệnh có MỘT trong các dấu hiệu "cờ đỏ" này là phải đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức, không chờ đợi gì thêm. Tôi sẽ chia 10 dấu hiệu này thành 3 nhóm để bạn dễ hiểu "tại sao" chúng lại xuất hiện.

NHÓM 1: Dấu Hiệu Của "Thoát Huyết Tương" (Mạch Máu Bị Rò Rỉ - Nguy Cơ Sốc)

Bạn cứ tưởng tượng mạch máu của mình như một cái ống nước bằng vải. Bình thường nó kín. Nhưng virus Dengue làm cho cái 'ống vải' này bị 'rò rỉ'. Nước (huyết tương) trong máu cứ thế thấm ra ngoài, tràn vào ổ bụng, vào phổi. Trong "ống" thì cạn nước, làm máu bị cô đặc lại, huyết áp tụt và dẫn đến sốc.

Đây là 5 dấu hiệu cho thấy cơ thể đang bị "rò rỉ" từ bên trong:

1. Đau bụng dữ dội, liên tục (Đặc biệt là đau vùng gan - dưới sườn phải)

Đây là một trong những dấu hiệu "chỉ điểm" sớm và quan trọng nhất.

  • Tại sao lại đau? Bạn đừng nhầm với đau bụng tiêu chảy hay "tào tháo đuổi" thông thường nhé. Cơn đau này có hai nguyên nhân chính:
  1. Gan bị "ngấm nước" sưng to: Huyết tương bị rò rỉ ra làm cho gan bị sưng phồng lên. Lớp màng bao gan bị kéo căng đột ngột, gây ra cảm giác đau tức, âm ỉ hoặc dữ dội ở vùng bụng trên, bên phải (vùng gan).
  2. Bụng bị "ngập nước" (Tràn dịch): Dịch huyết tương thoát ra và tích tụ lại trong khoang bụng, gây chèn ép, căng tức và đau đớn.

Khi người bệnh (đặc biệt là trẻ em) than đau bụng dữ dội, không được chủ quan cho rằng đó là do ăn uống, mà phải nghĩ ngay đến dấu hiệu sốt xuất huyết trở nặng.

2. Nôn mửa liên tục, không thể uống nước

Một vài cơn buồn nôn, ói lúc còn sốt cao thì có thể gặp. Tuy nhiên, nếu triệu chứng này trở nên "liên tục" ở giai đoạn hết sốt, đó là một "cờ đỏ".

  • Thế nào là "liên tục"? Theo các bác sĩ, nôn liên tục nghĩa là nôn ít nhất 3 lần trong 24 giờ, hoặc 2 lần chỉ trong vòng 1 giờ.
  • Tại sao lại nguy hiểm? Nôn mửa tạo ra một "vòng xoáy" rất mệt mỏi:
  • Bản thân việc nôn có thể là triệu chứng của bệnh nặng (do gan sưng chèn ép dạ dày hoặc virus gây viêm dạ dày).
  • Quan trọng hơn, nôn liên tục khiến cơ thể không thể bù nước bằng đường uống được. Tình trạng mất nước này (do nôn) cộng với việc cơ thể đang bị "rò rỉ" huyết tương từ bên trong sẽ đẩy nhanh quá trình cô đặc máu, tụt huyết áp và rơi vào sốc.

3. Khó thở, thở nhanh, thở gấp

Bất kỳ dấu hiệu nào liên quan đến hơi thở trong cơn sốt xuất huyết đều là dấu hiệu khẩn cấp.

  • Tại sao lại khó thở? Đây là dấu hiệu của "tràn dịch màng phổi" (phổi bị ngập nước). Giống như nước tràn vào ổ bụng, huyết tương bị rò rỉ đang làm nước tràn vào khoang màng phổi. Lượng dịch này ép lá phổi lại, khiến bệnh nhân không thể hít thở sâu, cảm thấy nặng ngực, đau ngực và phải thở nhanh, thở gấp để bù trừ.

4. Tay chân lạnh, ẩm; da tái nhợt

Đây là dấu hiệu "báo động đỏ" của tình trạng SỐC đang diễn ra.

  • Tại sao lại lạnh? Khi lượng dịch trong lòng mạch (huyết tương) mất đi quá nhiều (do "rò rỉ" và do nôn mửa), huyết áp bắt đầu tụt. Cơ thể sẽ kích hoạt cơ chế sinh tồn: "Ngắt" máu đến các bộ phận ngoại vi (tay, chân, da) để dồn lượng máu ít ỏi còn lại về cứu các cơ quan sinh tồn (não, tim, thận).
  • Kết quả là tay, chân và da của bệnh nhân trở nên lạnh, ẩm (do vã mồ hôi) và tái nhợt, xanh xao. Nếu bạn sờ vào tay chân người bệnh thấy lạnh ngắt, trong khi trán vẫn còn ấm (hoặc vừa hết sốt), đó là dấu hiệu của trụy tuần hoàn.

5. Tiểu ít, nước tiểu sẫm màu (Hoặc không đi tiểu trong 4-6 giờ)

Đây là dấu hiệu cho thấy "nhà máy lọc nước" (thận) của cơ thể đang "kêu cứu".

  • Tại sao lại tiểu ít? Lượng nước tiểu là thước đo chính xác nhất cho thấy cơ thể có đủ nước hay không. Khi bạn tiểu ít, nước tiểu sẫm màu, có hai lý do:
  1. Cơ thể bị mất nước nghiêm trọng (do sốt, nôn, và "rò rỉ" huyết tương).
  2. Khi cơ thể rơi vào tình trạng sốc (tụt huyết áp), máu đến thận bị suy giảm. Thận bị "bỏ đói", không có máu để lọc thì sẽ không thể tạo ra nước tiểu.
  • Đây là dấu hiệu báo động đỏ cho thấy nguy cơ suy thận cấp, một biến chứng cực kỳ nặng nề của sốt xuất huyết.

Dấu hiệu trở nặng của sốt xuất huyết

NHÓM 2: Dấu Hiệu Của "Giảm Tiểu Cầu" (Nguy Cơ Chảy Máu)

Nếu Nhóm 1 là "rò rỉ", thì Nhóm 2 là "không cầm máu được".

Hãy tưởng tượng tiểu cầu là những "anh thợ xây" hay "đội quân vá" tí hon, luôn túc trực trong máu. Nhiệm vụ của họ là ngay lập tức "vá" lại bất kỳ vết rách nhỏ nào trên mạch máu để cầm máu.

Virus Dengue tấn công tủy xương, làm "triệt tiêu" đội quân này. Khi số lượng "thợ xây" này giảm mạnh, cơ thể mất khả năng tự cầm máu.

6. Chảy máu niêm mạc (Chảy máu cam, chảy máu chân răng)

Đây là những dấu hiệu chảy máu dễ thấy nhất của việc giảm tiểu cầu.

  • Tại sao? Nướu răng (lợi) và niêm mạc mũi là 2 chỗ có rất nhiều mạch máu nhỏ, rất mỏng và dễ bị tổn thương (ví dụ khi bạn đánh răng hoặc xì mũi). Bình thường, "đội quân vá" (tiểu cầu) sẽ bịt các vết xước này lại ngay. Khi tiểu cầu giảm, máu sẽ rỉ ra không cầm được, gây chảy máu chân răng hoặc chảy máu cam.

7. Xuất huyết dưới da (Các chấm đỏ hoặc mảng bầm tím trên da)

Đây cũng là dấu hiệu đặc trưng của giảm tiểu cầu.

  • Tại sao? Các chấm đỏ li ti xuất hiện ở cẳng tay, cẳng chân, bụng... là do các mạch máu nhỏ xíu dưới da tự vỡ và không có "đội quân vá" đến sửa kịp. Các mảng bầm tím lớn hơn có thể xuất hiện dù chỉ va chạm rất nhẹ.

8. Nôn ra máu (máu đỏ tươi hoặc máu cục) hoặc Đi ngoài phân đen

Nếu Dấu 6 và 7 là "cảnh báo", thì Dấu 8 là "báo động đỏ khẩn cấp".

  • Tại sao? Đây là dấu hiệu của "xuất huyết nội tạng" (chảy máu bên trong) hay "xuất huyết đường tiêu hóa".
  • Nôn ra máu: Máu có thể là đỏ tươi (nếu đang chảy ồ ạt) hoặc máu cục sẫm màu (nếu máu đã đọng lại ở dạ dày).
  • Đi ngoài phân đen: Phân có màu đen thui như bã cà phê hoặc hắc ín, và mùi tanh, khắm rất đặc trưng. "Phân đen" chính là máu đã bị tiêu hóa từ dạ dày hoặc ruột.
  • Cả hai triệu chứng này đều có nghĩa là bệnh nhân đang chảy máu nghiêm trọng từ bên trong, cần phải được cấp cứu cầm máu và truyền máu ngay lập tức.

NHÓM 3: Dấu Hiệu "Toàn Thân Sụp Đổ" (Tổn Thương Đa Cơ Quan)

Đây là hậu quả cuối cùng khi cả hai vấn đề (Rò rỉ huyết tương và Chảy máu) không được kiểm soát. Các cơ quan quan trọng (não, tim, gan, thận) bắt đầu "đình công", dẫn đến suy đa tạng.

9. Lừ đừ, li bì, mệt mỏi rũ rượi HOẶC vật vã, bứt rứt, kích động

Đây là dấu hiệu cho thấy não bộ - "bộ chỉ huy" - đang bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

  • Tại sao lại có hai thái cực đối lập? Cả hai đều là dấu hiệu tổn thương thần kinh rất nguy hiểm:
  • Quá yên lặng (Lừ đừ, li bì): Bệnh nhân ngủ li bì, gọi mãi mới tỉnh, trả lời chậm, không muốn cử động. Đây là dấu hiệu não đang bị "đói" (thiếu oxy, thiếu máu) do tình trạng sốc.
  • Quá kích động (Vật vã, bồn chồn): Bệnh nhân (đặc biệt là trẻ em) quấy khóc, la hét, kích động, không thể nằm yên. Đây cũng là dấu hiệu của não bị "đói" oxy (giai đoạn sớm của sốc) hoặc trong trường hợp xấu nhất, là dấu hiệu của "xuất huyết não" (chảy máu trong não).

Hãy tin vào trực giác của người chăm sóc. Nếu bạn thấy người bệnh "không giống mọi ngày" - dù là quá im lặng (li bì) hay quá quấy khóc (vật vã) - đó là một dấu hiệu sốt xuất huyết trở nặng cực kỳ nghiêm trọng.

10. Khát nước dữ dội, uống liên tục nhưng vẫn khô miệng

Dấu hiệu này được WHO rất lưu ý.

  • Tại sao? Đây là tiếng kêu cứu cuối cùng của cơ thể, báo hiệu tình trạng "khô cạn" ở bên trong lòng mạch. Dù bệnh nhân có thể bị "phù" do nước thoát ra ngoài (tay chân sưng), nhưng bên trong mạch máu, họ đang bị mất nước (mất huyết tương) nghiêm trọng. Cơn khát dữ dội là phản ứng của não bộ, "hét lên" báo hiệu tình trạng mất dịch đã đến mức báo động, cơ thể sắp sửa rơi vào sốc.

Dấu hiệu trở nặng sốt xuất huyết

Phân Tích Chuyên Sâu: Những Sai Lầm "Chết Người" Khi Chăm Sóc Sốt Xuất Huyết Tại Nhà

Phần này cũng quan trọng không kém. Biết 10 dấu hiệu là tốt, nhưng phải tránh 4 sai lầm "chết người" này khi chăm sóc người nhà. Nhiều khi chính sự chăm sóc sai cách lại làm bệnh nặng lên.

Sai lầm 1: Tự ý dùng thuốc hạ sốt Ibuprofen hoặc Aspirin

Đây là sai lầm nguy hiểm nhất, "chí mạng" nhất và phổ biến nhất. Bộ Y tế Việt Nam đã có hướng dẫn rõ ràng: Tuyệt đối không dùng Aspirin và Ibuprofen để điều trị sốt xuất huyết.

  • Tại sao Ibuprofen/Aspirin bị cấm?
  • Bạn hiểu đơn giản thế này: Cơ thể đang bị sốt xuất huyết đã phải chịu một đòn tấn công: Virus làm giảm số lượng "đội quân vá" (tiểu cầu).
  • Khi bạn uống Ibuprofen hoặc Aspirin (thuốc nhóm NSAID), bạn bồi thêm đòn tấn công thứ hai: Các thuốc này có tác dụng "trói tay", làm giảm chức năng của các "chiến binh" tiểu cầu còn lại (làm máu loãng, cản trở đông máu).
  • Hậu quả "Thảm họa kép": Bạn vừa ít tiểu cầu (do virus), lại vừa làm cho số ít ỏi còn lại mất khả năng làm việc (do thuốc). Điều này khiến nguy cơ chảy máu, xuất huyết nội tạng tăng vọt.
  • Thêm vào đó, Ibuprofen còn làm "bào mòn" niêm mạc dạ dày, khiến thành dạ dày mỏng và dễ bị chảy máu tiêu hóa (nôn ra máu, phân đen) hơn.
  • Giải pháp đúng: Chỉ dùng Paracetamol (Acetaminophen) để hạ sốt. Lưu ý dùng đúng liều (tổng liều không quá 60mg/kg cân nặng/24 giờ), các lần uống cách nhau 4-6 giờ, và chỉ uống khi sốt cao trên 38,5 độ C.

Sai lầm 2: Chủ quan khi hết sốt

Như tôi đã nhấn mạnh ở phần đầu, đây là "cú lừa" lớn nhất. Hết sốt không có nghĩa là hết bệnh. Giai đoạn nguy kịch (bãi mìn) bắt đầu khi hết sốt. Phải tiếp tục theo dõi sát sao người bệnh trong ít nhất 48 giờ sau khi hết sốt.

Sai lầm 3: Tự ý truyền dịch ("truyền nước biển") tại nhà

Nhiều người thấy bệnh nhân mệt, ăn uống kém liền gọi dịch vụ y tế đến truyền dịch tại nhà "cho khỏe". Đây là một quan niệm sai lầm và cực kỳ nguy hiểm.

  • Tại sao lại nguy hiểm? Việc bù dịch trong sốt xuất huyết là một việc "cân não" của bác sĩ, phải được cân đong đo đếm chính xác.
  • Giai đoạn Nguy kịch (Ngày 4-7): Dịch "rò rỉ" ra ngoài. Bệnh nhân cần truyền dịch để giữ nước trong lòng mạch, chống sốc.
  • Giai đoạn Hồi phục (Ngày 7+): Điều kỳ diệu xảy ra. Cơ thể tự "vá" lại thành mạch, và toàn bộ dịch đã "rò rỉ" ra ngoài (ở bụng, phổi) sẽ tự động tái hấp thu ồ ạt trở lại lòng mạch.
  • Hậu quả: Nếu bạn tự ý truyền dịch tại nhà, hoặc truyền sai thời điểm (truyền vào giai đoạn hồi phục), cơ thể sẽ bị "ngập lụt". Lượng dịch tự hút vào + lượng dịch truyền thêm = quá tải tuần hoàn. Hậu quả là suy hô hấp (phù phổi cấp, hay gọi là "chết đuối trên cạn"), suy tim và tử vong.

Việc truyền dịch BẮT BUỘC phải thực hiện tại cơ sở y tế, nơi bác sĩ có thể theo dõi sát sao các chỉ số.

Sai lầm 4: Chỉ uống nước lọc, kiêng ăn

Sợ bệnh nhân "khó tiêu" hay "bụng dạ yếu", nhiều gia đình chỉ cho uống nước lọc và ăn cháo trắng. Điều này là không đủ sức để "chiến đấu" với bệnh.

  • Giải pháp đúng: Bệnh nhân mất dịch (do sốt, nôn) và mất cả điện giải (muối khoáng). Cần bù nước bằng các dung dịch có điện giải như Oresol (pha đúng tỷ lệ), nước cháo loãng có muối, nước dừa, hoặc nước hoa quả (cam, chanh). Cho bệnh nhân ăn thức ăn lỏng, dễ tiêu (cháo, súp) nhưng vẫn phải đủ dinh dưỡng (thịt, cá băm nhuyễn) để có sức.

Các Đối Tượng Đặc Biệt Cần "Báo Động Đỏ" - Ai Dễ Trở Nặng Nhất?

Mặc dù ai cũng có thể bị sốt xuất huyết nặng, nhưng 4 nhóm "người nhà" mình dưới đây có nguy cơ trở nặng cao hơn và cần được bác sĩ theo dõi tại bệnh viện ngay từ sớm, đừng chủ quan:

  1. Người bị tái nhiễm Dengue (mắc lần 2, lần 3):
  • Virus Dengue có 4 loại.
  • Khi bạn mắc bệnh lần đầu, cơ thể tạo kháng thể. Nhưng khi bạn mắc lần 2 (loại khác), kháng thể của lần trước không những không bảo vệ được mà còn "giúp" virus xâm nhập tế bào dễ hơn. Điều này làm bệnh bùng phát mạnh hơn và rất dễ trở nặng.
  1. Phụ nữ mang thai:
  • Sốt xuất huyết ở thai phụ có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm như: sảy thai, đẻ non, thai chết lưu, và đặc biệt là nguy cơ chảy máu ồ ạt, kéo dài khi chuyển dạ.
  1. Trẻ em và người cao tuổi:
  • Hệ miễn dịch của hai nhóm này yếu hơn. Đặc biệt, trẻ em thường không biết mô tả chính xác triệu chứng (như đau bụng, lừ đừ), khiến người lớn dễ bỏ qua dấu hiệu nặng.
  1. Người có bệnh nền:
  • Những người có bệnh lý mạn tính như tiền sử loét dạ dày (dễ xuất huyết tiêu hóa), viêm gan mạn, tiểu đường, bệnh tim mạch... có nguy cơ gặp biến chứng cao hơn khi mắc sốt xuất huyết.

Kết Luận: Đừng Chờ Đợi, Hãy Hành Động!

Nói chuyện nãy giờ, bạn thấy đó, "cuộc chiến" với sốt xuất huyết là một cuộc đua với thời gian. Kẻ thù lớn nhất không phải là cơn sốt cao 40 độ C, mà là sự chủ quan của chúng ta khi thấy cơn sốt vừa dứt.

Giai đoạn nguy kịch (ngày 4-7) là một "bãi mìn" mà bạn phải dò dẫm bước qua. Cơ thể người bệnh đang phát ra tín hiệu "SOS" thông qua 10 dấu hiệu sốt xuất huyết trở nặng:

  1. Đau bụng dữ dội, liên tục.
  2. Nôn mửa liên tục (trên 3 lần/ngày).
  3. Lừ đừ, li bì HOẶC vật vã, bứt rứt.
  4. Chảy máu chân răng hoặc chảy máu cam.
  5. Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
  6. Khó thở, thở nhanh.
  7. Tay chân lạnh, ẩm, da tái nhợt.
  8. Tiểu ít, không buồn tiểu 4-6 tiếng.
  9. Khát nước dữ dội, uống liên tục.
  10. Xuất huyết dưới da (chấm đỏ, mảng bầm).

Chỉ cần xuất hiện MỘT trong 10 dấu hiệu này, bạn không được phép chần chừ. Đừng cố gắng "tự điều trị" hay "đợi xem sáng mai thế nào". Tính mạng của người thân bạn phụ thuộc vào quyết định đưa đến cơ sở y tế NGAY LẬP TỨC của bạn lúc này.

Thà đi khám và được bác sĩ cho về vì "không sao", còn hơn là ở nhà và hối hận.

Tác giả Dược sĩ Mai Thanh Hoa

Tin tức
icon Zalo